Bản dịch của từ 𥋔 trong tiếng Việt
𥋔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥋔 (Tính từ)
【nán】
01
Chữ Nôm. [𥋔] sáng chói, lóa mắt như ánh sáng rực rỡ (nhớ câu 'nán' như 'nắng' chói chang).
喃字。〔~〕耀眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ Nôm. Mắt nhìn dữ dằn, giận dữ (như ánh mắt 'nán' tức giận).
喃字。怒目而视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
