Bản dịch của từ 𥋔 trong tiếng Việt

𥋔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𥋔 (Tính từ)

nán
01

Chữ Nôm. [𥋔] sáng chói, lóa mắt như ánh sáng rực rỡ (nhớ câu 'nán' như 'nắng' chói chang).

喃字。〔~〕耀眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ Nôm. Mắt nhìn dữ dằn, giận dữ (như ánh mắt 'nán' tức giận).

喃字。怒目而视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋔
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,目,𢽠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚丨一一一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép