Bản dịch của từ 𥋘 trong tiếng Việt

𥋘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥋘 (Động từ)

yǎo
01

(phương ngữ) liếc nhìn, quét mắt nhanh qua (giống như khi bạn 'diêu' mắt nhìn ai đó)

〈方言〉瞧,扫视。亦作“睄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋘
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿰,目,筲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一丶丿一丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép