Bản dịch của từ 𥋙 trong tiếng Việt

𥋙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥋙 (Tính từ)

01

Dáng vẻ đang ngủ, như khi ta nhắm mắt nghỉ ngơi (giúp nhớ chữ này liên quan đến trạng thái ngủ).

睡貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋙
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Hình thái radical:
⿰,目,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép