Bản dịch của từ 𥋥 trong tiếng Việt

𥋥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𥋥 (Động từ)

01

Nhìn thấy, trông thấy (như mắt thấy, dễ nhớ như 'cụ' nhìn thấy)

见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥋥
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿱,䀠,兔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép