ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥋲
Bảng phân tích âm vị 𥋲
N/A
〈越南释义〉Nghĩa chưa rõ, chưa xác định cụ thể.
〈越南释义〉义未详。
〈越南释义〉Nhắm mắt nửa chừng, nhìn lờ mờ như khi nửa mở nửa nhắm mắt.
〈越南释义〉半眯。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép