Bản dịch của từ 𥋲 trong tiếng Việt

𥋲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄢˋ ㄇㄧN/AN/AN/A

𥋲 (Tính từ)

01

越南释义〉Nghĩa chưa rõ, chưa xác định cụ thể.

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ
02

越南释义〉Nhắm mắt nửa chừng, nhìn lờ mờ như khi nửa mở nửa nhắm mắt.

〈越南释义〉半眯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋲
Bính âm:
【ㄅㄢˋ ㄇㄧ】【BÁN MI】
Hình thái radical:
⿰,目,廉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丿丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép