Bản dịch của từ 𥋴 trong tiếng Việt
𥋴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥋴 (Động từ)
【gǎn】
01
Ngắm nhìn, nhìn chăm chú như khi ta 'ngắm' cảnh đẹp hay ngắm người thân.
〈越南释义〉读音ngắm,看着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gắm gửi, gửi đi (như gắm hàng hóa hay gắm thư từ).
〈越南释义〉读音gắm,发送到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quặm mặt, co giật cơ mặt như khi bị chuột rút hoặc căng thẳng.
〈越南释义〉读音quặm,脸部抽筋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
