Bản dịch của từ 𥋷 trong tiếng Việt

𥋷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

𥋷 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, nghĩa chưa rõ, giống như một bí ẩn trong chữ viết cổ.

喃字。义未详。

Ví dụ
02

Chữ Nôm dùng trong cụm ~, nghĩa là nheo mắt lại như khi nhìn ánh sáng chói.

喃字。〔眜~〕眯着眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋷
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿰,目,落
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丨丶丶丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép