Bản dịch của từ 𥋽 trong tiếng Việt

𥋽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𥋽 (Động từ)

táo
01

Chữ, đọc là tráo, nghĩa là nhìn chăm chú, ngắm kỹ (giống như 'tráo mắt' để nhìn lâu).

喃字。读音tráo,凝视(注视)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥋽
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,目,罩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚丨丨一丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép