Bản dịch của từ 𥋾 trong tiếng Việt

𥋾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇN/AN/AN/A

𥋾 (Tính từ)

dǒng
01

(dùng trong cụm từ 〔~〕 hoặc “矇瞳”) Mờ mịt, lú lẫn như mắt không nhìn rõ, dễ nhớ qua hình ảnh 'đổng đổng' mắt mờ mịt.

〔~矇〕又作“矇瞳”。昏愦,糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋾
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,目,董
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丨丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép