Bản dịch của từ 𥌀 trong tiếng Việt

𥌀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊN/AN/AN/A

𥌀 (Động từ)

chá
01

Giống chữ 𥉻, nghĩa là nhìn kỹ, quan sát tỉ mỉ (như mắt sát sao, nhìn chằm chằm).

同“𥉻”。察视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌀
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,目,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép