Bản dịch của từ 𥌄 trong tiếng Việt

𥌄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

𥌄 (Tính từ)

01

Mắt lồi ra như muốn nhô lên ngoài (giống như mắt 'cô' béo lồi ra).

目突出貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌄
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𣦵,貝,⿱,又,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶乚一丨乚一一一丿丶乚丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép