Bản dịch của từ 𥌅 trong tiếng Việt

𥌅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥌅 (Động từ)

01

Di chuyển mắt như đang đảo nhìn quanh (giống như mắt 'dược' động)

目动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌅
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
𣎩
Hình thái radical:
⿱,厭,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép