Bản dịch của từ 𥌊 trong tiếng Việt
𥌊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥌊 (Danh từ)
【pàn】
01
Ánh mắt lườm của trẻ con (như khi bị mắng).
小孩的白眼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách nhìn, dáng vẻ khi nhìn. (như ánh mắt, thái độ nhìn).
看的样子。
Ví dụ
03
Cùng nghĩa với chữ “盼” (nhìn mong chờ).
同“盼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
