Bản dịch của từ 𥌍 trong tiếng Việt

𥌍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𥌍 (Tính từ)

01

(𥉓~) mặt dơ bẩn, có vết bẩn trên mặt như khi chơi ngoài trời về chưa rửa mặt (giúp nhớ: 'mục' như 'mục nát' bẩn thỉu)

〔𥉓~〕脸上有污垢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌍
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,六,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丿丶丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép