Bản dịch của từ 𥌐 trong tiếng Việt

𥌐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋN/AN/AN/A

𥌐 (Động từ)

liù
01

Ôn lại bài học, như khi ta 'lục' lại kiến thức đã học để nhớ lâu hơn.

温习功课。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quyết định, định tâm làm việc gì đó một cách chắc chắn.

定意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌐
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,目,𢞭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶乚丿丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép