Bản dịch của từ 𥌒 trong tiếng Việt

𥌒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𥌒 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là mù lòa (nhớ bằng cách liên tưởng: “cố” như cố gắng nhìn khi mù)

同“瞽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌒
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,皷,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丿乚丨乚丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép