Bản dịch của từ 𥌗 trong tiếng Việt

𥌗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

𥌗 (Danh từ)

gǎng
01

Giống như chữ '', là một dạng chữ cổ dùng trong thư tịch, liên quan đến mắt (như trong từ 'mắt kính'). (Nhớ chữ này như 'cáng' mắt kính giúp nhìn rõ hơn)

同“矈”。《正字通•目部》:“矈,篆作𥌗,舊本省作矈”按:《説文•目部》作“𥌗”。

Ví dụ
𥌗
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,⿳,自,㓁,𠔽,〾,⿰,目,𦤝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚一一一丶乚丿乚丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép