Bản dịch của từ 𥌟 trong tiếng Việt

𥌟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𥌟 (Động từ)

01

Nhìn, xem (như mắt nhìn thấy rõ ràng)

视也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌟
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿱,上,矢,余,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丿一一丿丶丿丶一一乚丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép