ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥌤
Bảng phân tích âm vị 𥌤
Lì
(phương ngữ) nhìn người với ánh mắt giận dữ, như muốn 'lì' mắt ai đó
〈方言〉怒目视人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép