Bản dịch của từ 𥌤 trong tiếng Việt

𥌤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𥌤 (Động từ)

01

(phương ngữ) nhìn người với ánh mắt giận dữ, như muốn 'lì' mắt ai đó

〈方言〉怒目视人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌤
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Hình thái radical:
⿰,目,𨽻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚一一丨丿丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép