Bản dịch của từ 𥌥 trong tiếng Việt

𥌥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥌥 (Danh từ)

kuì
01

Chữ Nôm, đọc là khoé, chỉ phần góc mắt (giống như 'khoé mắt' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và vị trí trên mặt).

喃字。读音khoé,眼角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌥
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHOÉ】
Hình thái radical:
⿰,目,課
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一一一丨乚一丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép