Bản dịch của từ 𥌧 trong tiếng Việt
𥌧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄛˊ/ㄌㄨㄛˋ/ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𥌧 (Động từ)
【】
01
Nhìn chằm chằm, mắt trợn trừng đầy bất ngờ hoặc giận dữ.
〈越南释义〉读音trố,盯着,眼睛瞪着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ló nhìn trộm, nhìn lén (như người hay 'ló' ra xem chuyện gì đó bí mật).
〈越南释义〉读音ló,偷看了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đôi mắt lạnh lùng, sắc như băng giá, nhìn thấu tâm can người khác.
〈越南释义〉读音lố,冷若冰霜的眼睛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
