Bản dịch của từ 𥌨 trong tiếng Việt

𥌨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝN/AN/AN/A

𥌨 (Tính từ)

xiē
01

Mắt không sáng, mờ như bị che khuất (giống như mắt bị 'hiệp' không nhìn rõ).

目不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌨
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,目,頪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丿一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép