Bản dịch của từ 𥌩 trong tiếng Việt

𥌩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tēi

ㄊㄟN/AN/AN/A

𥌩 (Động từ)

tēi
01

Giống như chữ “” (nghe), cũng có nghĩa là nghe; mô tả trạng thái muốn nằm xuống, giống như muốn nghỉ ngơi (nhớ câu 'thê thê' như tiếng thở dài muốn ngủ).

同“聴”。䁿䁿,欲卧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌩
Bính âm:
【tēi】【ㄊㄟ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,目,德
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿丨一丨丨乚丨丨一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép