Bản dịch của từ 𥌰 trong tiếng Việt

𥌰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𥌰 (Danh từ)

wéi
01

Giống chữ “”, chỉ bệnh về mắt (bệnh mắt khó chịu như bị mờ, đau)

同“瞆”。眼病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌰
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,目,遺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép