Bản dịch của từ 𥌳 trong tiếng Việt

𥌳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥌳 (Động từ)

qián
01

Giống chữ “”, nghĩa là nhắm mắt suy nghĩ (như khi 'tiềm' tâm, suy ngẫm trong lòng).

同“䁮”。《龙龕》:“~,俗。正作䁮。闭目内思也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌳
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Hình thái radical:
⿰,目,㬱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép