Bản dịch của từ 𥌶 trong tiếng Việt

𥌶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥌶 (Tính từ)

kuì
01

Giống chữ '', nghĩa là mắt nhìn không rõ, lờ mờ (như mắt mờ, khó nhìn rõ)

同“瞶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌶
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,䝿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨一一乚一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép