Bản dịch của từ 𥌷 trong tiếng Việt

𥌷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥌷 (Tính từ)

xìng
01

Mắt nhìn lệch, kiểu mắt gà chọi (dễ nhớ như tiếng gọi 'hiếng' khi mắt không thẳng).

〈越南释义〉读音hiếng,斗鸡眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌷
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HIẾNG】
Hình thái radical:
⿱,⿰,目,𡩜,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶乚一一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép