Bản dịch của từ 𥌻 trong tiếng Việt

𥌻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𥌻 (Danh từ)

lán
01

Diện mạo, vẻ ngoài để nhận biết (giống như nhìn thấy khuôn mặt để nhớ người).

视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌻
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
Hình thái radical:
⿰,目,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép