Bản dịch của từ 𥌽 trong tiếng Việt

𥌽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𥌽 (Tính từ)

yīng
01

〔~𥊲〕mắt không có ánh sáng, nhìn như mờ đục (giống như mắt người mệt mỏi, thiếu sức sống).

〔~𥊲〕目无光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥌽
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,目,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép