Bản dịch của từ 𥌿 trong tiếng Việt

𥌿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𥌿 (Động từ)

01

Thăm hỏi, đến thăm như người thân hay bạn bè (như câu 'đi lịch thăm').

探视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥌿
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,隸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿丶一一丨丿丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép