ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥍃
Bảng phân tích âm vị 𥍃
Suī
Mắt bị lé, không nhìn thẳng (giống như mắt 'tuy' lệch).
眼睛不正。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép