Bản dịch của từ 𥍊 trong tiếng Việt

𥍊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𥍊 (Động từ)

guān
01

Cùng nghĩa với chữ “quan” (nhìn, xem) – dễ nhớ như khi bạn 'quan sát' cảnh vật xung quanh.

同“观”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍊
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
觀, 𩁰
Hình thái radical:
⿱,雚,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép