Bản dịch của từ 𥍋 trong tiếng Việt

𥍋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuī

ㄗㄨㄟN/AN/AN/A

𥍋 (Động từ)

zuī
01

(〔~〕nhìn, ngó) Hành động dùng mắt để quan sát, như khi ta 'tuy' mắt nhìn ai đó.

〔~眭〕视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥍋
Bính âm:
【zuī】【ㄗㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép