Bản dịch của từ 𥍒 trong tiếng Việt

𥍒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋN/AN/AN/A

𥍒 (Tính từ)

chàn
01

Chăm chú, tập trung cao độ như khi làm việc hay học hành (giống như từ 'chăm' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音chăm,专注。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍒
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【CHĂM】
Hình thái radical:
⿰,目,䉞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿一丶丿一丶一丿一丨乚一乚丶丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép