ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥍒
Bảng phân tích âm vị 𥍒
Chàn
Chăm chú, tập trung cao độ như khi làm việc hay học hành (giống như từ 'chăm' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音chăm,专注。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép