Bản dịch của từ 𥍓 trong tiếng Việt

𥍓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𥍓 (Động từ)

kàn
01

Cùng nghĩa với '' – nhìn từ trên cao xuống, như đứng trên đỉnh núi nhìn bao quát cảnh vật (dễ nhớ: 'khán' như 'quan sát' từ trên cao).

同“瞰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍓
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Các biến thể:
儼, 瞰
Hình thái radical:
⿰,目,嚴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép