Bản dịch của từ 𥍕 trong tiếng Việt

𥍕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𥍕 (Động từ)

guān
01

Cùng nghĩa với 'quan' (nhìn, xem) – dễ nhớ như 'quan sát' trong tiếng Việt

同“观”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍕
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⿱,目,光,霄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丶丿一丿乚一丶乚丨丶丶丿丶丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép