ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥍖
Bảng phân tích âm vị 𥍖
Tǒng
Chữ喃 (Nôm) đọc là trõm, chỉ tình trạng mắt thâm quầng do thức khuya (như mắt 'trõm' tối đen như đồng).
喃字。读音trõm,晚睡黑眼圈。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép