Bản dịch của từ 𥍞 trong tiếng Việt

𥍞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋN/AN/AN/A

𥍞 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ sự sắc bén, nhọn như lưỡi dao (dễ nhớ như “nự” nghe giống “nhọn” trong tiếng Việt).

同“䂇”。锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍞
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỰ】
Hình thái radical:
⿰,矛,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép