Bản dịch của từ 𥍫 trong tiếng Việt

𥍫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

𥍫 (Danh từ)

láng
01

Loại vũ khí như cây giáo, giống như mác dài dùng trong chiến tranh (nhớ đến 'láng' như 'láng giềng' nhưng đây là vũ khí).

矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍫
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LÁNG】
Các biến thể:
𥎇
Hình thái radical:
⿰,矛,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép