Bản dịch của từ 𥍳 trong tiếng Việt

𥍳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𥍳 (Danh từ)

niǔ
01

Chữ tượng thanh biểu thị âm thanh nước chảy trong cổ đại; tiếng nước chảy.

𥍳,古代一种表示水声的象声字,指流水声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𥍳

niǔ

𥍳

Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】