ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥍳
Bảng phân tích âm vị 𥍳
Niǔ
Chữ tượng thanh biểu thị âm thanh nước chảy trong cổ đại; tiếng nước chảy.
𥍳,古代一种表示水声的象声字,指流水声。
niǔ