ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥍵
Bảng phân tích âm vị 𥍵
Jīn
Giống chữ '矜', nghĩa là tự trọng, kiêu hãnh (nhớ dễ vì 'cẩn' nghe gần giống 'cẩn trọng', liên quan đến giữ gìn, tự trọng).
同“矜”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép