Bản dịch của từ 𥍵 trong tiếng Việt

𥍵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𥍵 (Tính từ)

jīn
01

Giống chữ '', nghĩa là tự trọng, kiêu hãnh (nhớ dễ vì 'cẩn' nghe gần giống 'cẩn trọng', liên quan đến giữ gìn, tự trọng).

同“矜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍵
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矛,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép