Bản dịch của từ 𥍻 trong tiếng Việt

𥍻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𥍻 (Danh từ)

yǎn
01

Loại mác ba lưỡi sắc bén dùng trong chiến đấu (giống như ba mũi tên ghép lại)

三刃戟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥍻
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矛,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿一丨乚一一乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép