Bản dịch của từ 𥍼 trong tiếng Việt

𥍼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𥍼 (Động từ)

yīng
01

Dùng lông vũ trang trí mũi giáo (như cánh chim bay lượn trên mũi giáo).

用羽毛装饰矛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥍼
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矛,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丨一一丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép