Bản dịch của từ 𥎀 trong tiếng Việt

𥎀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˋN/AN/AN/A

𥎀 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “dự”, nghĩa là chuẩn bị trước, dự đoán (nhớ câu thành ngữ “dự phòng” để dễ nhớ).

同“预”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là “mao” (giúp nhớ qua âm đọc phổ biến trong tên riêng).

〈见于台湾人名〉拼音máo。

Ví dụ
𥎀
Bính âm:
【ㄩˋ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿰,矛,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép