Bản dịch của từ 𥎀 trong tiếng Việt
𥎀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𥎀 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “dự”, nghĩa là chuẩn bị trước, dự đoán (nhớ câu thành ngữ “dự phòng” để dễ nhớ).
同“预”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là “mao” (giúp nhớ qua âm đọc phổ biến trong tên riêng).
〈见于台湾人名〉拼音máo。
Ví dụ
