Bản dịch của từ 𥎄 trong tiếng Việt

𥎄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𥎄 (Danh từ)

qiāng
01

Cùng nghĩa với 'súng' – vũ khí bắn đạn, dễ nhớ như câu 'sương mù che phủ súng'

同“枪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥎄
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矛,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép