Bản dịch của từ 𥎊 trong tiếng Việt

𥎊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𥎊 (Danh từ)

qín
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ phần cán của mâu, kích (cán vũ khí dài như mâu, kích). (Cán này như 'cần' dùng để cầm nắm, dễ nhớ vì 'cần' cũng là cái cán)

同“矜”。矛戟等的柄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥎊
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
矜, 𥎚
Hình thái radical:
⿰,矛,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿一丨丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép