Bản dịch của từ 𥎗 trong tiếng Việt

𥎗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𥎗 (Danh từ)

01

Loại vũ khí giống như cái mâu (giống như cây thương, dùng để đâm, chọc).

矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥎗
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿰,矛,與
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép