Bản dịch của từ 𥎢 trong tiếng Việt

𥎢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𥎢 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại dao hoặc dụng cụ cắt sắc bén trong tiếng Hán), dùng để nhớ dễ hơn qua hình ảnh dao sắc bén.

同“鑹”。

Ví dụ
𥎢
Bính âm:
【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,矛,⿳,木,冧,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿一丨丿丶丶乚一丨丿丶一丨丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép