Bản dịch của từ 𥎤 trong tiếng Việt

𥎤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𥎤 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại đục hoặc dụng cụ kim loại sắc nhọn (giúp nhớ: 'quán' như 'quán dao', công cụ sắc bén).

同“鑹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥎤
Bính âm:
【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矛,爨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
34
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丨乚一一丨丿丨一一乚一一丶乚一丨丿丶一丨丿丶一丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép