Cùng nghĩa với chữ '矦' (hầu), chỉ một loại tước hiệu trong lịch sử Trung Quốc (giống như 'hầu' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống từ 'hầu' trong 'hầu tước').
同“矦(侯)”。《説文•矢部》:“𥎦,古文矦。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
侯, 矩
Hình thái radical:
⿸,厂,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
矢
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép